投 (tóu)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- đầu | đậu
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- ném; quăng
- bỏ vào; quăng vào
- nhảy vào; nhảy xuống (chỉ tự sát); gieo
- toả; toả chiếu; toả sáng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.