Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投诉 (tóusù)

tóusù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đầu tố

Nghĩa

  1. khiếu nại; chống án; đầu cáo
  2. phản ánh, phàn nàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ