Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
投
资
人
投资人 (tóuzīrén)
tóuzīrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đầu tư nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chủ đầu tư
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
投
tóu
ném; quăng; bỏ vào; quăng vào
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường