Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

投资组合 (tóuzīzǔhé)

tóuzīzǔhé

Hán Việt
đầu tư tổ hợp

Nghĩa

  1. Tổ hợp (chứng khoán) đầu tư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ