Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

折扣 (zhékòu)

zhékòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiết khấu

Nghĩa

  1. chiết khấu; giảm giá; tiền đầu; chiết; chiết đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 折扣