抚养抚养 (fǔyǎng)fǔyǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphủ dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nuôi nấng; nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi dạy; phủ dưỡng; nâng niu