Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抚养 (fǔyǎng)

fǔyǎng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ dưỡng

Nghĩa

  1. nuôi nấng; nuôi dưỡng; chăm sóc; nuôi dạy; phủ dưỡng; nâng niu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 抚养