Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抚
养
费
抚养费 (fǔyǎngfèi)
fǔyǎngfèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phủ dưỡng phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trợ cấp nuôi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抚
fǔ
an ủi; thăm hỏi; bảo hộ; chăm sóc; nuôi nấng
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn