Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
报
名
费
报名费 (bàomíngfèi)
bàomíngfèi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
báo danh phí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phí đăng ký
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
名
míng
tên; tên gọi; tên là
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn