Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

报告书 (bàogàoshū)

bàogàoshū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
báo cáo thư

Nghĩa

  1. báo cáo bằng văn bản
  2. bản báo cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ