Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
报
纸
报
导
报纸报导 (bàozhǐbàodǎo)
bàozhǐbàodǎo
Hán Việt
báo chỉ báo đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
báo cáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
报
bào
báo; báo cho biết; trả lời; hồi đáp; đáp lại
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang
导
dǎo
hướng dẫn; dẫn dắt; dẫn; dẫn; truyền