Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

报纸报导 (bàozhǐbàodǎo)

bàozhǐbàodǎo

Hán Việt
báo chỉ báo đạo

Nghĩa

  1. báo cáo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ