Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
披
甲
披甲 (pījiǎ)
pījiǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi giáp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mặc giáp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
披
pī
khoác; choàng (trên vai); quàng; mở ra
甲
jiǎ
Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can); A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a