Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抬轿子 (táijiàozi)

táijiàozi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đài kiệu tử

Nghĩa

  1. tâng bốc; nịnh hót; bợ đỡ (người có quyền thế.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ