Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抱怨 (bàoyuàn)

bàoyuàn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bão oán

Nghĩa

  1. oán hận; oán giận; oán trách; than phiền (người khác); phàn nàn. (Mức độ trách cứ nặng hơn "oán trách". Ít khi nào dùng để nói về mình); phàn nàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ