抱抱 (bào)bàoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbão | bàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bế; bồng; ẳm; ôm; ẵm2có (có con hoặc cháu lần đầu)3nhận nuôi4bồng bế 方