Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抱
有
抱有 (bàoyǒu)
bàoyǒu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bão hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
có
2
sở hữu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抱
bào
bế; bồng; ẳm; ôm; ẵm; có (có con hoặc cháu lần đầu)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)