Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
抵
押
贷
款
抵押贷款 (dǐyādàikuǎn)
dǐyādàikuǎn
Hán Việt
để áp thắc khoản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sự cho vay cầm cố
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
抵
dǐ
chống; chống đỡ; chống lại; ngăn chặn; ngăn lại
押
yā
thế chấp (đem tài vật giao cho người khác để làm tin); ốp 动
贷
dài
cho vay; khoản tiền cho vay; vay; cho vay
款
kuǎn
chân thành; khẩn thiết; chiêu đãi; khoản đãi
Từ có chứa 抵押贷款
抵押贷款危机
dǐyā dàikuǎn wéijī
để áp thắc khoản nguy cơ
khủng hoảng thế chấp
次级抵押贷款
cì jí dǐyā dàikuǎn
thứ cấp để áp thắc khoản
thế chấp dưới chuẩn