押押 (yā)yāCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, 动Hán ViệtápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thế chấp (đem tài vật giao cho người khác để làm tin)2ốp 动3tạm giữ (người)4áp tải; áp giải; áp