抵消抵消 (dǐxiāo)dǐxiāoTừ loạiĐộng từHán Việtđể tiêuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trung hoà; triệt tiêu lẫn nhau; làm cho mất tác dụng; làm mất tác dụng2bõ; bù trừ