Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抵触 (dǐchù)

dǐchù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
để xúc

Nghĩa

  1. mâu thuẫn; chống đối; đối lập; chống lại; chọi lại
  2. để xúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ