触触 (chù)chùCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtxúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiếp xúc; đụng; chạm; va; tiếp giáp; kề nhau2xúc động; cảm động; gợi; làm mủi lòng