抵押抵押 (dǐyā)dǐyāTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từHán Việtđể ápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cầm; đợ; gán; thế chấp; cầm cố; cầm thế; thế2để đang3thế đợ