拆拆 (chāi)chāiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsách | xíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mở ra; dỡ ra; bóc; tháo; gỡ ra2phá; dỡ bỏ; đập bỏ; triệt phá