Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拆除 (chāichú)

chāichú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sách trừ

Nghĩa

  1. dỡ bỏ; tháo bỏ; phá bỏ (vật kiến trúc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ