拉丁字母拉丁字母 (lādīngzìmǔ)lādīngzìmǔTừ loạiDanh từHán Việtlạp đinh tự mẫuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chữ cái La Tinh (gồm 26 chữ cái của người La Mã thời xưa)