拉稀拉稀 (lāxī)lāxīTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlạp hiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu chảy; ỉa chảy; đi ngoài; té rỏng; té re; 象声词2tháo tỏng