Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拉莫斯 (lāmòsī)

lāmòsī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạp mạc tư

Nghĩa

  1. (Tổng thống Philippines Fidel) Ramos

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ