Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拌炒 (bànchǎo)

bànchǎo

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạn sao

Nghĩa

  1. xào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ