炒炒 (chǎo)chǎoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệtsaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xào; tráng; rang2tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)3đầu tư, đầu cơ4sa thải, đuổi