Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

炒 (chǎo)

chǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sao

Nghĩa

  1. xào; tráng; rang
  2. tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)
  3. đầu tư, đầu cơ
  4. sa thải, đuổi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 炒