拍拍 (pāi)pāiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Từ chỉ số lượng, Danh từHán Việtphách | bácLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đập; vỗ; phủi2cái vợt; cái vỉ3nhịp (âm nhạc)4chụp ảnh; chụp hình