Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拍照 (pāizhào)

pāizhào

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
phách chiếu

Nghĩa

  1. chụp ảnh; chụp hình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拍照