Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拍
手
拍手 (pāishǒu)
pāishǒu
Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
phách thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vỗ tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拍
pāi
đập; vỗ; phủi; cái vợt; cái vỉ
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm