Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拍手 (pāishǒu)

pāishǒu

Từ loại
Động từ, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
phách thủ

Nghĩa

  1. vỗ tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ