Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拐子 (guǎizi)

guǎizi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
quải tử

Nghĩa

  1. người què; người cụt; người què chân
  2. guồng chỉ; guồng sợi; cái guồng quấn chỉ; guồng
  3. cái nạng
  4. tên lừa đảo; mẹ mìn; mìn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ