Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拓展 (tuòzhǎn)

tuòzhǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thác triển

Nghĩa

  1. mở rộng; phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拓展