Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拓
展
拓展 (tuòzhǎn)
tuòzhǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thác triển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mở rộng; phát triển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拓
tuò
mở (đất, đường); họ Thác
展
zhǎn
giương; mở ra; giở ra; thi triển; triển khai
Từ có chứa 拓展
拓展坞
Tàzhǎnwù
bến tàu mở rộng
拓展视野
Tàzhǎnshìyě
Mở rộng tầm nhìn
拓展训练
Tàzhǎnxùnliàn
Đào tạo bên ngoài