Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拔尖 (bájiān)

bájiān

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạt tiêm

Nghĩa

  1. để thúc đẩy bản thân lên phía trước
  2. hàng đầu (thông tục)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 拔尖