Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拘
捕
拘捕 (jūbǔ)
jūbǔ
Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu bộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bắt bớ; bắt; bắt giữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拘
jū
bắt bớ; giam giữ; trói buộc; câu thúc; gò bó
捕
bǔ
bắt; đánh; vồ; tóm; nã