Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拘
束
衣
拘束衣 (jūshùyī)
jūshùyī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
câu thú y
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
áo khoác thẳng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拘
jū
bắt bớ; giam giữ; trói buộc; câu thúc; gò bó
束
shù
buộc; cột; thắt; lọn
衣
yī
quần áo; y phục; Y; lớp bọc; vỏ bọc; vỏ