衣衣 (yī)yīCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán Việty | ýLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quần áo; y phục; Y2lớp bọc; vỏ bọc; vỏ3nhau thai4họ Y