拟拟 (nǐ)nǐCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtnghĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nghĩ ra; đặt ra; thiết kế2nghĩ; tính; muốn; dự định; dự tính3mô phỏng; bắt chước4rắp ranh; rắp