虚拟虚拟 (xūnǐ)xūnǐTừ loạiĐộng từ, Danh từ, Tính từ, 形Hán Việthư nghĩLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giả thuyết2hư cấu3hư cấu, thực tế ảo