拥抱拥抱 (yōngbào)yōngbàoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtủng bãoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ôm; ôm chằm; ôm nhau (tỏ tình thân thiết khi gặp gỡ.)