Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
择
择 (zé)
zé
Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
trạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chọn; lựa chọn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 择
选择
xuǎnzé
tuyến trạch
HSK 3
chọn; tuyển chọn, lựa chọn; lựa lọc; tuyển lựa; giản Danh từ
HSK 3
抉择
juézé
quyết trạch
lựa chọn; chọn lựa
天择
tiānzé
thiên trạch
chọn lọc tự nhiên
采择
cǎizé
thái trạch
chọn lựa; chọn lấy
拣择
jiǎnzé
luyến trạch
lựa chọn; tuyển chọn
择偶
zé'ǒu
trạch ngẫu
kén vợ kén chồng; chọn bạn trăm năm
择刺
zécì
trạch thứ
nhặt xương cá
择定
zédìng
trạch định
chọn