Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
天
择
天择 (tiānzé)
tiānzé
Hán Việt
thiên trạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chọn lọc tự nhiên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh
择
zé
chọn; lựa chọn
Từ có chứa 天择
物竞天择
wùjìngtiānzé
vật cạnh thiên trạch
chọn lọc tự nhiên