Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
拳
击
拳击 (quánjī)
quánjī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quyền kích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quyền anh; đánh bốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
拳
quán
nắm tay; quyền thuật
击
jī
đánh; gõ; vỗ; tiến đánh; kích; tấn công
Từ có chứa 拳击
拳击手
quánjíshǒu
quyền kích thủ
Võ sĩ quyền Anh
拳击台
quánjítái
quyền kích thai
Sàn đấm bốc
拳击比赛
quánjíbǐsài
quyền kích bí tái
Trận đấu quyền anh
拳击选手
quánjíxuǎnshǒu
quyền kích tuyến thủ
Võ sĩ quyền Anh
棉花拳击
miánhuāquánjí
miên hoa quyền kích
Mianhua Quanji - "Boxing bông" (Võ thuật Trung Quốc)