击击 (jī)jīCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtkíchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đánh; gõ; vỗ2tiến đánh; kích; tấn công3va chạm; tiếp xúc4châm