Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拼刺刀 (pīncìdāo)

pīncìdāo

Hán Việt
bính thứ đao

Nghĩa

  1. phí lưỡi lê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ