Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

拾得 (shídé)

shídé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thập đắc

Nghĩa

  1. Shide, nhà thơ Phật giáo đời Đường sống tại chùa Guoqing trên núi Tiantai 天台山
  2. để thu thập
  3. để tìm
  4. đón

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ