Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
挂
历
挂历 (guàlì)
guàlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quải lịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lịch treo tường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
挂
guà
treo; móc; quặc; ngoắc; cúp máy; đặt điện thoại xuống; bỏ máy
历
lì
trải qua; kinh qua; nhiều lần (nối tiếp trước đây)