Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

指摹 (zhǐmó)

zhǐmó

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉ mô

Nghĩa

  1. cũng được viết 指模
  2. dấu vân tay
  3. dấu tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ