Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
数
基
金
指数基金 (zhǐshùjījīn)
zhǐshùjījīn
Hán Việt
chỉ số cơ kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quỹ chỉ số
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
金
jīn
kim loại; kim; tiền