Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
指
数
期
权
指数期权 (zhǐshùqíquán)
zhǐshùqíquán
Hán Việt
chỉ số kì quyền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tùy chọn chỉ mục
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
指
zhǐ
ngón tay; ngón; lóng tay; đốt ngón tay
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
权
quán
quả cân; cái cân; cân (ví với sự cân nhắc suy tính)